FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Servette vs AS Roma, 03h00 ngày 01/12
Servette
+0.75 1.02
-0.75 0.78
2.5 1.25
u 0.40
4.75
1.56
3.80
-0 1.02
+0 0.40
1.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Servette vs AS Roma hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Servette vs AS Roma, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Servette vs AS Roma, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Servette vs AS Roma hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Servette vs AS Roma
0 - 1 Romelu Lukaku Kiến tạo: Diego Javier Llorente Rios
Kiến tạo: Miroslav Stevanovic
Lorenzo PellegriniRa sân: Houssem Aouar
Bryan Cristante
Ra sân: Bendeguz Bolla
Ra sân: Dereck Kutesa
Leonardo SpinazzolaRa sân: Stephan El Shaarawy
Andrea BelottiRa sân: Edoardo Bove
Ra sân: Timothe Cognat
Renato Junior Luz SanchesRa sân: Paulo Dybala
Ra sân: Chris Vianney Bedia
Andrea Belotti
Ra sân: Anthony Baron
Obite Ndicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Servette VS AS Roma
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Servette vs AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Servette
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 8 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 4 | Steve Rouiller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 36 | 6.16 | |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 0 | 23 | 5.66 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.16 | |
| 17 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 21 | 6.35 | |
| 3 | Keigo Tsunemoto | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 17 | 85% | 3 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 5 | Gael Ondoua | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 1 | 26 | 6.45 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 77 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 26 | 6.91 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 6 |
AS Roma
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.56 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 18 | 7.11 | |
| 4 | Bryan Cristante | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 21 | Paulo Dybala | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 1 | 0 | 57 | 7 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 40 | 7.16 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 33 | 6.42 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 3 | 63 | 6.99 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.73 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 25 | 6.78 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 4 | 39 | 6.93 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

