FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Servette vs FC Viktoria Plzen, 02h00 ngày 31/07
Servette 1
+0.5 0.96
-0.5 0.86
2.5 0.60
u 1.25
3.65
1.70
3.50
+0.25 0.96
-0.25 0.85
1.25 1.00
u 0.80
4
2.2
2.4
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Servette vs FC Viktoria Plzen hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Servette vs FC Viktoria Plzen, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Servette vs FC Viktoria Plzen, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Servette vs FC Viktoria Plzen hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Servette vs FC Viktoria Plzen
Kiến tạo: Steve Rouiller
1 - 1 Karel Spacil Kiến tạo: Sampson Dweh
1 - 2 Matej Vydra
Lukas Cerv
Adrian Zeljkovic

Amar MemicRa sân: Milan Havel
Merchas DoskiRa sân: Karel Spacil
Ra sân: Samuel Mraz
Ra sân: Alexis Antunes
Tomas LadraRa sân: Matej Vydra
Merchas Doski penaltyAwarded.true
1 - 3 Rafiu Durosinmi
Ra sân: Giotto Morandi
Ra sân: Theo Magnin
Ra sân: Bradley Mazikou
Denis VisinskyRa sân: Pavel Sulc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Servette VS FC Viktoria Plzen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Servette vs FC Viktoria Plzen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Servette
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Mall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 9 | Miroslav Stevanovic | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 4 | 51 | 6.1 | |
| 4 | Steve Rouiller | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 62 | 53 | 85.48% | 0 | 5 | 88 | 7.4 | |
| 90 | Samuel Mraz | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 32 | 6.2 | |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 1 | 2 | 65 | 6.3 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 30 | 5.5 | |
| 25 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Giotto Morandi | Tiền vệ công | 2 | 1 | 5 | 33 | 27 | 81.82% | 8 | 0 | 58 | 6.8 | |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 21 | Jérémy Guillemenot | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 54 | 43 | 79.63% | 4 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 6 | Anthony Baron | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 65 | 85.53% | 0 | 1 | 92 | 7.8 | |
| 20 | Theo Magnin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 2 | 57 | 5.6 | |
| 2 | Loun Srdanovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 3 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 29 | Keyan Varela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.2 |
FC Viktoria Plzen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Matej Vydra | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 4 | 40 | 7.3 | |
| 24 | Milan Havel | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 1 | 32 | 7.1 | |
| 21 | Vaclav Jemelka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 5 | 5 | 63 | 8.4 | |
| 18 | Tomas Ladra | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Svetozar Markovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 31 | Pavel Sulc | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 7 | 4 | 49 | 6.8 | |
| 6 | Lukas Cerv | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 5 | 3 | 58 | 6.9 | |
| 14 | Merchas Doski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7.4 | |
| 85 | Adrian Zeljkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 1 | 44 | 6 | |
| 99 | Amar Memic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 4 | 48 | 6.5 | |
| 40 | Sampson Dweh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 2 | 53 | 7.5 | |
| 5 | Karel Spacil | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 4 | 4 | 48 | 7.9 | |
| 44 | Florian Wiegele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 19 | 63.33% | 0 | 0 | 41 | 8.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

