FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Servette vs Slavia Praha, 23h45 ngày 21/09
Servette
+0.5 0.74
-0.5 0.96
2.25 0.80
u 0.80
3.35
1.96
3.13
+0.25 0.74
-0.25 1.06
1 0.87
u 0.73
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Servette vs Slavia Praha hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Servette vs Slavia Praha, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Servette vs Slavia Praha, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Servette vs Slavia Praha hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Servette vs Slavia Praha
0 - 1 Lukas Masopust
Muhamed TijaniRa sân: Mick van Buren
Christos ZafeirisRa sân: Petr Sevcik
0 - 2 Igoh Ogbu Kiến tạo: Christos Zafeiris
Oscar Dorley
Ra sân: David Douline
Ra sân: Chris Vianney Bedia
Ra sân: Dereck Kutesa
Matej JurasekRa sân: Michal Tomic
Lukas ProvodRa sân: David Doudera
Muhamed Tijani
Ra sân: Alexis Antunes
Ra sân: Bradley Mazikou
Vaclav JureckaRa sân: Andres Dumitrescu
Lukas Provod
Ales Mandous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Servette VS Slavia Praha
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Servette vs Slavia Praha
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Servette
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Miroslav Stevanovic | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 19 | 6.29 | |
| 4 | Steve Rouiller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 16 | 6.72 | |
| 32 | Jeremy Frick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.36 | |
| 28 | David Douline | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 29 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 13 | 6.25 | |
| 17 | Dereck Kutesa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.36 | |
| 18 | Bradley Mazikou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.63 | |
| 19 | Yoan Severin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.96 | |
| 10 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.12 | |
| 8 | Timothe Cognat | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 77 | Bendeguz Bolla | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 16 | 6.42 |
Slavia Praha
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Mick van Buren | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 3 | 19 | 6.16 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 21 | 6.81 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 23 | Petr Sevcik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.41 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 18 | 6.29 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6.62 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 31 | 6.62 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 16 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

