FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Atletico Madrid, 02h00 ngày 12/04
Sevilla
+0.25 0.97
-0.25 0.91
2.25 0.92
u 0.98
3.65
2.25
3.10
-0 0.97
+0 0.63
1 1.06
u 0.84
4.2
3.05
1.94
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Atletico Madrid
1 - 1 Javier Bonar Kiến tạo: Julio Diaz
Julio Diaz
Kiến tạo: Ruben Vargas
Ra sân: Manuel Bueno Sebastian
Ra sân: Isaac Romero Bernal
Ademola LookmanRa sân: Rayane Belaid
Javi MorcilloRa sân: Rodrigo Mendoza
Alejandro Baena Rodriguez
Ra sân: Ruben Vargas
Jano MonserrateRa sân: Julio Diaz
Ra sân: Juanlu Sanchez
Ra sân: Akor Adams
Javi Morcillo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 30 | 6.23 | |
| 12 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 11 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 8 | 1 | 43 | 7.91 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 26 | 7.05 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 39 | 6.93 | |
| 9 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 20 | 6.85 | |
| 19 | Batista Mendy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 1 | 58 | 7.17 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 4 | 52 | 7.28 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.36 | |
| 32 | Andres Castrin | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 47 | 7.12 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 3 | 40 | 8 | |
| 36 | Oso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 1 | 21 | 6.33 | |
| 28 | Manuel Bueno Sebastian | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 5.98 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Juan Musso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 36 | 5.94 | |
| 9 | Alexander Sorloth | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 20 | 6.2 | |
| 22 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 5.89 | |
| 11 | Thiago Almada | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 58 | 49 | 84.48% | 4 | 1 | 80 | 6.62 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 44 | 33 | 75% | 8 | 0 | 62 | 6.48 | |
| 21 | Obed Vaargas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 49 | 38 | 77.55% | 0 | 1 | 61 | 6.39 | |
| 18 | Marc Pubill | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 79 | 71 | 89.87% | 0 | 3 | 90 | 6.23 | |
| 4 | Rodrigo Mendoza | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 70 | 6.39 | |
| 32 | Javier Bonar | 1 | 1 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 2 | 2 | 75 | 7.26 | ||
| 29 | Rayane Belaid | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 27 | 5.99 | |
| 30 | Daniel Martinez | Defender | 0 | 0 | 0 | 84 | 75 | 89.29% | 1 | 0 | 92 | 5.6 | |
| 34 | Julio Diaz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 49 | 47 | 95.92% | 3 | 0 | 70 | 7.4 | |
| 27 | Jano Monserrate | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 12 | 6.38 | |
| 47 | Javi Morcillo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

