FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Betis, 00h30 ngày 13/11
Sevilla
-0.25 0.86
+0.25 1.00
2.5 0.86
u 0.94
2.12
3.05
3.30
-0.25 0.86
+0.25 0.60
1.25 1.25
u 0.55
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Betis
Hector Bellerin Goal Disallowed
Juan Miranda
Ra sân: Oliver Torres
Abdessamad EzzalzouliRa sân: Assane Diao
Abner Vinicius Da Silva SantosRa sân: Juan Miranda
0 - 1 Ayoze Perez
Ra sân: Lucas Ocampos
Luiz Henrique Andre Rosa da SilvaRa sân: Willian Jose
Kiến tạo: Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Djibril Sow
Ra sân: Jesus Navas Gonzalez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 35 | 6.76 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 6 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 7.52 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 2 | 35 | 6.56 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 9 | 6 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 37 | 6.66 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 38 | 6.81 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 2 | 29 | 6.82 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Francisco R. Alarcon Suarez,Isco | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.79 | |
| 6 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 2 | 22 | 6.6 | |
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 24 | 6.52 | |
| 10 | Ayoze Perez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 29 | 6.74 | |
| 21 | Marc Roca | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 6.57 | |
| 3 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 12 | Willian Jose | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 30 | Francisco Barbosa Vieites | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.55 | |
| 28 | Chadi Riad | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 24 | 6.91 | |
| 38 | Assane Diao | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 18 | 6.36 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

