FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Betis, 22h15 ngày 30/11
Sevilla 1
-0 1.08
+0 0.80
2.5 1.00
u 0.75
2.55
2.45
3.23
-0 1.08
+0 0.90
1 0.98
u 0.83
3.2
3.1
2.03
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Betis
Marc Bartra Aregall
Ra sân: Marcos do Nascimento Teixeira
Aitor Ruibal
0 - 1 Pablo Fornals
Ra sân: Batista Mendy
Ra sân: Alfon Gonzalez
Sergi AltimiraRa sân: Nelson Alexander Deossa Suarez
0 - 2 Sergi Altimira
Ra sân: Djibril Sow
Angel OrtizRa sân: Pablo Garcia
Ra sân: Chidera Ejuke
Rodrigo RiquelmeRa sân: Aitor Ruibal
Luis Ezequiel Avila
Ricardo RodriguezRa sân: Pablo Fornals
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Juan Camilo Hernandez Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Caesar Azpilicueta | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 2 | 79 | 7.7 | |
| 10 | Alexis Alejandro Sanchez | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Odisseas Vlachodimos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Djibril Sow | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 30 | 6.5 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 17 | Alfon Gonzalez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 18 | Lucien Agoume | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 9 | Akor Adams | Forward | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 5 | 24 | 7 | |
| 19 | Batista Mendy | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Juanlu Sanchez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 50 | 5.5 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 14 | Peque Fernandez | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 34 | 24 | 70.59% | 5 | 2 | 54 | 7.4 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 7 | 5.7 | |
| 29 | Miguel Sierra | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Marc Bartra Aregall | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 3 | 32 | 7.3 | |
| 8 | Pablo Fornals | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 8 | 0 | 52 | 7.8 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Forward | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 25 | 7.2 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 18 | Nelson Alexander Deossa Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 46 | 7.4 | |
| 16 | Valentin Gomez | Defender | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 6 | Sergi Altimira | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 52 | Pablo Garcia | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 40 | Angel Ortiz | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

