FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Betis, 02h00 ngày 22/05
Sevilla
-0.25 0.80
+0.25 1.06
0.5 1.45
u 0.30
2.08
3.20
3.25
-0 0.80
+0 1.00
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Betis
Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Rodri SanchezRa sân: Luiz Henrique Andre Rosa da Silva
Ra sân: Oliver Torres
Juan Miguel Jimenez Lopez JuanmiRa sân: Borja Iglesias Quintas
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Ra sân: Alejandro Gomez
Paul AkouokouRa sân: William Carvalho
Juan MirandaRa sân: Abner Vinicius Da Silva Santos
Joaquin Sanchez RodriguezRa sân: Sergio Canales Madrazo
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Gonzalo Montiel
Paul Akouokou
Juan Miranda Card changed
Juan Miranda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 63 | 50 | 79.37% | 6 | 2 | 82 | 7.04 | |
| 24 | Alejandro Gomez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 41 | 6.76 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 2 | 2 | 57 | 6.58 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 4 | 0 | 30 | 6.66 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 0 | 34 | 6.29 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 2 | 0 | 39 | 6.72 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 9 | 6.1 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 1 | 5 | 21 | 6.29 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 9 | 6.43 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 55 | 6.66 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 4 | 45 | 7.13 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 13 | 6.27 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Joaquin Sanchez Rodriguez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.14 | |
| 1 | Claudio Andres Bravo Munoz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 19 | 50% | 0 | 0 | 46 | 7.54 | |
| 10 | Sergio Canales Madrazo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 29 | 80.56% | 7 | 0 | 51 | 6.42 | |
| 7 | Juan Miguel Jimenez Lopez Juanmi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 11 | 6.03 | |
| 16 | German Alejo Pezzella | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 14 | William Carvalho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 23 | Youssouf Sabaly | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.29 | |
| 21 | Ayoze Perez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 35 | 6.99 | |
| 5 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 57 | 7.78 | |
| 9 | Borja Iglesias Quintas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 16 | 5.96 | |
| 19 | Luiz Felipe Ramos Marchi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 5 | 56 | 7.74 | |
| 4 | Paul Akouokou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 33 | Juan Miranda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.05 | |
| 20 | Abner Vinicius Da Silva Santos | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 4 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 11 | Luiz Henrique Andre Rosa da Silva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 21 | 6.19 | |
| 28 | Rodri Sanchez | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 29 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

