FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Betis, 23h30 ngày 06/10
Sevilla 1
-0 0.92
+0 0.94
2.5 1.10
u 0.67
2.48
2.60
3.12
-0 0.92
+0 0.93
1 1.15
u 0.73
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Betis hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Betis, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Betis, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Betis hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Betis
Abdessamad Ezzalzouli
Natan Bernardo De Souza
Aitor RuibalRa sân: Marc Roca
Cedric BakambuRa sân: Vitor Hugo Roque Ferreira
Ra sân: Isaac Romero Bernal
Ra sân: Lucien Agoume
Ra sân: Adria Giner Pedrosa
Ra sân: Peque Fernandez
Luis Ezequiel AvilaRa sân: Abdessamad Ezzalzouli
Luis Ezequiel Avila
Romain PerraudRa sân: Ricardo Rodriguez
Ra sân: Chidera Ejuke

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Betis
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Betis
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 26 | 7.17 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 30 | 6.85 | |
| 21 | Chidera Ejuke | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.77 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 26 | 6.72 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 3 | 0 | 22 | 6.52 | |
| 18 | Lucien Agoume | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 1 | 31 | 6.73 | |
| 24 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.67 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 43 | 6.68 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 30 | 6.72 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 11 | 5.9 |
Betis
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ricardo Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.47 | |
| 2 | Hector Bellerin | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Rui Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.77 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 18 | Pablo Fornals | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 0 | 1 | 11 | 6.06 | |
| 20 | Giovani Lo Celso | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 21 | Marc Roca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 4 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 6.41 | |
| 6 | Natan Bernardo De Souza | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 27 | 6.98 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.21 | |
| 8 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 3 | 3 | 2 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

