FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Fenerbahce, 03h00 ngày 10/03
Sevilla
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.5 1.40
u 0.25
1.90
3.50
3.30
-0 0.90
+0 1.15
0.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sevilla vs Fenerbahce hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Fenerbahce, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Fenerbahce, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Fenerbahce hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Fenerbahce
Ferdi Kadioglu
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Michy BatshuayiRa sân: Joshua King
Diego Martin Rossi MarachlianRa sân: Miguel Crespo da Silva
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Oliver Torres
Joao Pedro Geraldino dos Santos GalvaoRa sân: Enner Valencia
Bright Osayi SamuelRa sân: Lincoln Henrique Oliveira dos Santos
Kiến tạo: Ivan Rakitic
Ra sân: Marcos Acuna
Arda GulerRa sân: Irfan Can Kahveci
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Fenerbahce
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Fenerbahce
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 4 | 0 | 35 | 6.08 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 43 | 6.81 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 49 | 6.46 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 10 | 33.33% | 0 | 1 | 41 | 6.85 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 40 | 6.32 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 29 | 6.53 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 47 | 6.56 | |
| 8 | Joan Joan Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 11 | 6.32 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 27 | 6.6 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.86 |
Fenerbahce
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Serdar Aziz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 35 | 6.55 | |
| 15 | Joshua King | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 27 | 6.51 | |
| 5 | Willian Souza Arao da Silva | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 33 | 6.29 | |
| 13 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 17 | Irfan Can Kahveci | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 40 | 6.96 | |
| 18 | Lincoln Henrique Oliveira dos Santos | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 7 | Ferdi Kadioglu | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 0 | 40 | 6.95 | |
| 1 | Altay Bayindi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 41 | Attila Szalai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 0 | 50 | 6.53 | |
| 27 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 28 | 6.47 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 3 | 36 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

