FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Mallorca, 03h00 ngày 25/02
Sevilla
-0.5 1.08
+0.5 0.80
2.5 1.45
u 0.50
2.00
3.65
3.00
-0.25 1.08
+0.25 0.75
0.75 0.85
u 1.00
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Mallorca hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Mallorca, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Mallorca, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Mallorca hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Mallorca
Sergi Darder
Kiến tạo: Isaac Romero Bernal
Johan Andres Mojica Palacio
Robert NavarroRa sân: Takuma Asano
Antonio Jose Raillo Arenas
Antonio Sanchez NavarroRa sân: Sergi Darder
Cyle LarinRa sân: Vedat Muriqi
Abdon Prats BastidasRa sân: Daniel Jose Rodriguez Vazquez
Ra sân: Djibril Sow
Ra sân: Ruben Vargas
Valery FernandezRa sân: Pablo Maffeo
Ra sân: Juanlu Sanchez
1 - 1 Martin Valjent
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Mallorca
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Mallorca
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Saul Niguez Esclapez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 36 | 81.82% | 1 | 0 | 55 | 6.91 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 0 | 30 | 6.41 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 46 | 42 | 91.3% | 2 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 5 | Ruben Vargas | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 0 | 38 | 6.86 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 5 | 2 | 56 | 7.04 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 2 | 55 | 6.77 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.21 | |
| 2 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 1 | 44 | 6.73 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 55 | 8.44 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 18 | 6.25 |
Mallorca
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel Jose Rodriguez Vazquez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 27 | 6.74 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 30 | 7.03 | |
| 11 | Takuma Asano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 5.97 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 3 | 0 | 31 | 6.07 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 6.97 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 26 | 6.17 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 30 | 6.46 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 7 | 50% | 4 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 1 | Dominik Greif | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 21 | 6.46 | |
| 6 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

