FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Manchester United, 02h00 ngày 21/04
Sevilla
+0.5 0.78
-0.5 1.02
3.5 1.35
u 0.30
3.15
2.02
3.35
-0 0.78
+0 0.50
1.5 1.45
u 0.20
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Sevilla vs Manchester United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Manchester United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Manchester United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Manchester United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Manchester United
Kiến tạo: Erik Lamela
Ra sân: Marcos do Nascimento Teixeira
Luke ShawRa sân: Aaron Wan-Bissaka
Marcus RashfordRa sân: Jadon Sancho
Kiến tạo: Ivan Rakitic
Wout WeghorstRa sân: Anthony Martial
Carlos Henrique Casimiro,Casemiro
Antony Matheus dos Santos
Frederico Rodrigues SantosRa sân: Marcel Sabitzer
Ra sân: Erik Lamela
Ra sân: Marcos Acuna
Anthony ElangaRa sân: Christian Eriksen
Luke Shaw
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Manchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Manchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 10 | 40% | 3 | 0 | 45 | 6.83 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 7 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 40 | 7.11 | |
| 17 | Erik Lamela | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 40 | 7.48 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 8 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 55 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 46 | 6.72 | |
| 13 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 31 | 7.34 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 3 | 1 | 51 | 6.84 | |
| 23 | Marcos do Nascimento Teixeira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.34 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 33 | 9.31 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 35 | 7.62 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 44 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 31 | 8.63 |
Manchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Christian Eriksen | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 7 | 1 | 79 | 6.39 | |
| 1 | David De Gea Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 31 | 5.19 | |
| 5 | Harry Maguire | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 6 | 71 | 5.72 | |
| 2 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 67 | 6.52 | |
| 15 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 5.97 | |
| 18 | Carlos Henrique Casimiro,Casemiro | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 1 | 0 | 67 | 51 | 76.12% | 0 | 4 | 92 | 6.49 | |
| 23 | Luke Shaw | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 17 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 27 | Wout Weghorst | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 15 | 5.9 | |
| 9 | Anthony Martial | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 23 | 6.18 | |
| 10 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 29 | Aaron Wan-Bissaka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 3 | 33 | 6.98 | |
| 20 | Diogo Dalot | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 2 | 65 | 6.1 | |
| 25 | Jadon Sancho | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 21 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 36 | Anthony Elanga | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

