FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Osasuna, 03h00 ngày 03/12
Sevilla
-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.5 1.20
u 0.62
1.95
3.55
3.20
-0.25 1.03
+0.25 0.70
0.5 0.44
u 1.63
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Osasuna
Ra sân: Peque Fernandez
Ra sân: Adria Giner Pedrosa
0 - 1 Ante Budimir Kiến tạo: Jesus Areso
Abel BretonesRa sân: Ruben Garcia Santos
Pablo Ibanez LumbrerasRa sân: Iker Munoz Cameros
Kiến tạo: Saul Niguez Esclapez
Ra sân: Djibril Sow
Jose Manuel Arnaiz DiazRa sân: Bryan Zaragoza
Alejandro Catena Marugán
Ruben Pena JimenezRa sân: Jose Manuel Arnaiz Diaz
Jorge HerrandoRa sân: Juan Cruz
Ra sân: Albert-Mboyo Sambi Lokonga
Ra sân: Jose Angel Carmona
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 20 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 25 | 6.09 | |
| 12 | Albert-Mboyo Sambi Lokonga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 1 | 52 | 6.56 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 5 | 39 | 7.4 | |
| 1 | Alvaro Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 17 | 6.65 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 1 | 48 | 6.35 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 2 | 41 | 6.63 | |
| 32 | Jose Angel Carmona | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 4 | Enrique Jesus Salas Valiente | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 14 | Peque Fernandez | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 34 | 6.34 | |
| 7 | Isaac Romero Bernal | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.32 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 1 | 2 | 30 | 6.47 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 3 | 8 | 6.24 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.41 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 7.13 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 15 | 6.19 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 1 | 27 | 6.17 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 6.74 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 1 | 37 | 6.86 | |
| 19 | Bryan Zaragoza | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 23 | 6.59 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 13 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

