FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs RCD Espanyol, 00h30 ngày 05/05
Sevilla
-0.5 0.84
+0.5 1.02
4.5 1.45
u 0.30
1.84
4.15
3.15
-0 0.84
+0 1.30
2.5 1.50
u 0.25
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs RCD Espanyol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs RCD Espanyol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs RCD Espanyol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs RCD Espanyol
1 - 1 Karim Rekik(OW)
Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu Goal awarded
Ra sân: Jesus Fernandez Saez Suso
1 - 2 Javi Puado Kiến tạo: Brian Herrero
Ra sân: Alex Nicolao Telles
Ra sân: Rafael Mir Vicente
Vinicius de Souza CostaRa sân: Sergi Darder
Denis Suarez Fernandez
Ruben Sanchez SaezRa sân: Brian Herrero
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Eduardo ExpositoRa sân: Denis Suarez Fernandez
Keidi BareRa sân: Nicolas Melamed Ribaudo
Kiến tạo: Marcos Acuna
Ra sân: Oliver Torres
Vinicius de Souza Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 55 | 48 | 87.27% | 8 | 1 | 69 | 6.4 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 71 | 59 | 83.1% | 9 | 1 | 95 | 7.39 | |
| 7 | Jesus Fernandez Saez Suso | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 13 | 6.16 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 29 | 5.76 | |
| 4 | Karim Rekik | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 0 | 1 | 63 | 5.68 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 3 | 1 | 51 | 7.12 | |
| 21 | Oliver Torres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 2 | 62 | 6.54 | |
| 3 | Alex Nicolao Telles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 6 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 42 | 7.55 | |
| 12 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 9 | 6.11 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.24 | |
| 2 | Gonzalo Montiel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 63 | 54 | 85.71% | 4 | 1 | 82 | 8.38 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 54 | 45 | 83.33% | 1 | 1 | 74 | 6.95 | |
| 25 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 4 | 0 | 56 | 7.32 | |
| 22 | Loic Bade | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jose Luis Sanmartin Mato,Joselu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 1 | 32 | 6.34 | |
| 24 | Sergi Gomez Sola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 2 | 41 | 6.51 | |
| 6 | Denis Suarez Fernandez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 4 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 52 | 6.14 | |
| 10 | Sergi Darder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 13 | Fernando Pacheco Flores | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 37 | 6.32 | |
| 23 | Cesar Jasib Montes Castro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 10 | 58 | 7.13 | |
| 14 | Brian Herrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 0 | 32 | 7.09 | |
| 8 | Keidi Bare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 5.85 | |
| 20 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 7 | Javi Puado | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 36 | 7.13 | |
| 12 | Vinicius de Souza Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 18 | 5.46 | |
| 2 | Oscar Gil Regano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 21 | Nicolas Melamed Ribaudo | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 27 | Ruben Sanchez Saez | Defender | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 12 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

