FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Real Madrid, 23h30 ngày 21/10
Sevilla
+0.75 1.00
-0.75 0.86
2.5 1.30
u 0.45
4.50
1.66
3.50
+0.25 1.00
-0.25 1.45
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Real Madrid
Santiago Federico Valverde Dipetta Goal Disallowed
Eduardo CamavingaRa sân: Aurelien Tchouameni
Luka ModricRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
Ra sân: Dodi Lukebakio Ngandoli
Ra sân: Nemanja Gudelj
1 - 1 Daniel Carvajal Ramos Kiến tạo: Toni Kroos
Jose Luis Sanmartin Mato,JoseluRa sân: Rodrygo Silva De Goes
Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Ra sân: Djibril Sow
Ra sân: Youssef En-Nesyri
Brahim DiazRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Fran GarciaRa sân: Ferland Mendy
Eduardo Camavinga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jesus Navas Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 30 | 6.48 | |
| 4 | Sergio Ramos Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 33 | 6.61 | |
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 13 | Orjan Haskjold Nyland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.76 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.64 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.01 | |
| 24 | Boubakary Soumare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 31 | 6.94 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Toni Kroos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 3 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 39 | 6.51 | |
| 22 | Antonio Rudiger | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 25 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.74 | |
| 2 | Daniel Carvajal Ramos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 15 | 7.12 | |
| 23 | Ferland Mendy | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 0 | 40 | 6.54 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 15 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.14 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 18 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 23 | 6.37 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

