FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Sevilla vs Villarreal, 00h30 ngày 04/12
Sevilla
-0.5 0.90
+0.5 0.96
2.5 1.25
u 0.50
1.90
3.40
3.53
-0 0.90
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Sevilla vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Sevilla vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Sevilla vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Sevilla vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Sevilla vs Villarreal
Alfonso Pedraza Sag
Ra sân: Marcos Acuna
Adria Altimira
Etienne CapoueRa sân: Santi Comesana
Alberto MorenoRa sân: Adria Altimira
Ra sân: Nianzou Kouassi
Kiến tạo: Adria Giner Pedrosa
1 - 1 Jose Luis Morales Martin
Ilias AkhomachRa sân: Alberto Moreno
Francis CoquelinRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Ben BreretonRa sân: Jose Luis Morales Martin
Jose Manuel Reina Paez
Ra sân: Fernando Francisco Reges
Ben Brereton Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Sevilla VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Sevilla vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Sevilla
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ivan Rakitic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 20 | Fernando Francisco Reges | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 6.15 | |
| 1 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 5 | Lucas Ocampos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 19 | Marcos Acuna | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 10 | 6.32 | |
| 11 | Dodi Lukebakio Ngandoli | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 18 | Djibril Sow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 15 | Youssef En-Nesyri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 6 | Nemanja Gudelj | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 14 | Nianzou Kouassi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 26 | Juanlu Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.24 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Raul Albiol Tortajada | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.43 | |
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 13 | 6.28 | |
| 7 | Gerard Moreno Balaguero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.06 | |
| 15 | Jose Luis Morales Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 7 | 6.19 | |
| 4 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 5 | Jorge Cuenca | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 6.27 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.26 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.29 | |
| 13 | Filip Jorgensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.44 | |
| 26 | Adria Altimira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

