FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa, 23h00 ngày 24/11
Shabab Al Ahli
-1.75 0.88
+1.75 0.92
2.5 0.44
u 1.50
1.22
9.00
5.50
-0.75 0.88
+0.75 0.88
1.25 0.88
u 0.93
1.53
8.25
2.73
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa
Kiến tạo: Guilherme Bala
Kiến tạo: Sultan Adill Alamiri
Alvaro Djalo
Ra sân: Mateus Henrique
Jamal Hamed
Ra sân: Damian Garcia
Mohammed MuntariRa sân: Amro Abdelfatah Ali Surag
Dame TraoreRa sân: Aron Einar Gunnarsson
Rayyan Ahmed Al AliRa sân: Mason Holgate
Ra sân: Guilherme Bala
Ra sân: Sultan Adill Alamiri
Ra sân: Federico Nicolas Cartabia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shabab Al Ahli VS Al-Garrafa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shabab Al Ahli vs Al-Garrafa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Federico Nicolas Cartabia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Bogdan Planic | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 57 | Yuri Cesar Santos de Oliveira Silva | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 2 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 45 | 8 | |
| 26 | Eid Khamis Eid | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 6.9 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 14 | Damian Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 30 | 100% | 0 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 31 | Kauan Santos | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 48 | 8.2 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 20 | 6.5 |
Al-Garrafa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aron Einar Gunnarsson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 18 | 6 | |
| 27 | Mason Holgate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 7 | Florinel Coman | Forward | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 50% | 6 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 1 | Khalifa Ababacar Ndiaye | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 29 | Fabricio Diaz Badaracco | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 11 | Amro Abdelfatah Ali Surag | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 24 | 6.2 | |
| 23 | Saifeldeen Fadlalla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 17 | 6 | |
| 14 | Alvaro Djalo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6 | |
| 18 | Ayoub Al-Oui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 42 | Seydou Sano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 21 | 5.8 | |
| 99 | Jamal Hamed | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 35 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

