FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shabab Al Ahli vs Tractor S.C., 23h00 ngày 16/09
Shabab Al Ahli
-0.25 0.78
+0.25 1.03
2.5 1.20
u 0.62
1.86
3.90
3.10
-0.25 0.78
+0.25 0.80
1 1.03
u 0.78
2.4
4.75
2.05
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shabab Al Ahli vs Tractor S.C., tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shabab Al Ahli vs Tractor S.C., người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C. hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.
0 - 1 Tomislav Strkalj Kiến tạo: Shoja Khalilzadeh
Ra sân: Nemanja Maksimovic
Ra sân: Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa
Ra sân: Mersad Seifi
Domagoj Drozdek Card changed
Domagoj Drozdek
Tibor HalilovicRa sân: Tomislav Strkalj
Ra sân: Sultan Adill Alamiri
Aleksandar Sedlar
Ra sân: Saeid Ezzatolahi Afagh
Odildzhon KhamrobekovRa sân: Mehdi Shiri
Masoud KazemayniRa sân: Mahdi Hashemnezhad
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shabab Al Ahli VS Tractor S.C.
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shabab Al Ahli vs Tractor S.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shabab Al Ahli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Munas Dabbur | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 88 | Nemanja Maksimovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 6 | Saeid Ezzatolahi Afagh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 8 | Gaston Maximiliano Suarez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Harib Abdalla Suhail Al Musharrkh Al Maa | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 13 | Renan Victor da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 43 | 7 | |
| 77 | Guilherme Bala | Forward | 2 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Sultan Adill Alamiri | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 11 | 6.7 | |
| 25 | Igor Gomes | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 75 | Mateus Henrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Mersad Seifi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 22 | Hamad Al-Meqebaali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.2 |
Tractor S.C.
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |||
| 1 | Alireza Beiranvand | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 4 | Aleksandar Sedlar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 19 | Tomislav Strkalj | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 7.6 | |
| 3 | Shoja Khalilzadeh | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 8 | Igor Postonjski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 5 | 1 | 42 | 7.2 | |
| 25 | Domagoj Drozdek | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 2 | Mehdi Shiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 22 | Mohammad Naderi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 99 | Amirhossein Hosseinzadeh | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 20 | Mahdi Hashemnezhad | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 30 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

