FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shamrock Rovers vs Bohemians, 01h45 ngày 27/09
Shamrock Rovers
-0.5 0.85
+0.5 0.94
2.5 1.05
u 0.70
1.05
100.00
6.98
-0.25 0.85
+0.25 0.80
1 0.95
u 0.85
2.5
4.75
2.2
VĐQG Ireland » 24
KQBD Shamrock Rovers vs Bohemians hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shamrock Rovers vs Bohemians, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shamrock Rovers vs Bohemians, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Ireland 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shamrock Rovers vs Bohemians hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shamrock Rovers vs Bohemians
Kiến tạo: Daniel Mandroiu
Dawson Devoy
1 - 1 James Clarke Kiến tạo: Dayle Rooney
Kiến tạo: Joshua Honohan
Douglas James-Taylor
Ra sân: Rory Gaffney
Adam McdonnellRa sân: Archie Meekison
Robert CornwallRa sân: Ross Tierney
Connor ParsonsRa sân: Jubril Okedina
Ra sân: Graham Burke
Ra sân: Dylan Watts
Colm WhelanRa sân: Byrne Cian
Ra sân: Daniel Grant
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shamrock Rovers VS Bohemians
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shamrock Rovers vs Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shamrock Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Rory Gaffney | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 10 | Graham Burke | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 2 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 3 | 1 | 50 | 7.5 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 8 | 1 | 61 | 7 | |
| 6 | Daniel Cleary | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 3 | 47 | 7 | |
| 8 | Aaron McEneff | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Mandroiu | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 21 | Daniel Grant | Forward | 0 | 0 | 2 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 53 | 6.7 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 0 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 2 | Joshua Honohan | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 3 | 50 | 7.4 | |
| 15 | Darragh Nugent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 1 | 73 | 7.3 | |
| 17 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 74 | 68 | 91.89% | 3 | 0 | 85 | 7 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 53 | 7.1 | |
| 31 | Michael Noonan | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 2 | 1 | 77 | 7 | |
| 5 | Robert Cornwall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 17 | Adam Mcdonnell | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 4 | 32 | 26 | 81.25% | 9 | 0 | 54 | 7.9 | |
| 30 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 4 | Niall Morahan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 2 | 80 | 6.9 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 70 | 6.9 | |
| 23 | Archie Meekison | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 2 | Jubril Okedina | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 1 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 7.5 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.8 | |
| 7 | Connor Parsons | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 18 | Douglas James-Taylor | Forward | 3 | 1 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 39 | 6.7 | |
| 24 | Byrne Cian | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 58 | 86.57% | 0 | 4 | 80 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

