FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 09/03
Shandong Taishan
+0.25 0.78
-0.25 1.10
2.75 0.90
u 0.70
2.50
2.25
3.20
-0 0.78
+0 0.70
1 0.62
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan
Ra sân: Chen Pu
Ra sân: Zhengyu Huang
He YupengRa sân: Wang Gang
Ra sân: Jia Feifan
Ra sân: Mewlan Mijit
Ra sân: Xie Wenneng
Samuel AdegbenroRa sân: Lin Liangming
Samuel Adegbenro
Yu DabaoRa sân: Zhang Yuning
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 10 | 4 | 40% | 3 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 24 | Bi Jinhao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 23 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 5 | 42 | 7.4 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 53 | 7.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 5 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 3 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 16 | Jia Feifan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 33 | 6.8 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.8 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 42 | 6.9 | |
| 4 | Li Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 2 | 47 | 6.8 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 40 | 7.4 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 3 | 58 | 7.6 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 5 | 33 | 6.5 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 5 | 31 | 7 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 56 | 6.9 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 6 | 66 | 7.4 | |
| 3 | He Yupeng | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 40 | 58.82% | 0 | 5 | 81 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

