FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 30/07
Shandong Taishan
-0.25 0.86
+0.25 0.84
2.5 1.20
u 0.35
2.08
2.70
3.35
-0 0.86
+0 1.20
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Beijing Guoan
Jiang Wenhao
Liyu YangRa sân: Nebijan Muhmet
Yang Bai
Arijan Ademi
Zhang ChengDongRa sân: Jiang Wenhao
Gao TianyiRa sân: Arijan Ademi
Fabio AbreuRa sân: Wang Ziming
Kiến tạo: Yuanyi Li
Ra sân: Wang Tong
Ra sân: Liao Lisheng
Zhang XizheRa sân: Josef de Souza Dias, Souza
Kiến tạo: Ji Xiang
Ra sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Binbin Liu
Ra sân: Yuanyi Li
Kiến tạo: Chen Pu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 0 | 7 | 38 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 53 | 6.8 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 30 | 6.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 18 | 56.25% | 0 | 3 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 29 | 7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 22 | 6.4 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 45 | Arijan Ademi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 24 | 6.4 | |
| 5 | Josef de Souza Dias, Souza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 42 | 7 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Kang Sangwoo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 32 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 3 | 68 | 6.5 | |
| 29 | Fabio Abreu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 20 | Wang Ziming | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 30 | 6.8 | |
| 15 | Gao Tianyi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 17 | Liyu Yang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 14 | 6.8 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 43 | Jiang Wenhao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 3 | 57 | 6.8 | |
| 26 | Yang Bai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 69 | 6.5 | |
| 19 | Nebijan Muhmet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 17 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

