FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions, 14h30 ngày 20/04
Shandong Taishan
-1.25 1.02
+1.25 0.68
2.5 0.33
u 2.25
1.40
5.10
4.20
-0.5 1.02
+0.5 0.95
1.5 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions
Ra sân: Mewlan Mijit
Kiến tạo: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Sun QinhanRa sân: Zihao Yan
Dong HangRa sân: Shao Puliang
Zheng DalunRa sân: Heber Araujo dos Santos
Ma FuyuRa sân: Viv Solomon Otabor
Ra sân: Jadson Cristiano Silva de Morais
Ra sân: Yuanyi Li
Jiali HuRa sân: Dilyimit Tudi
Ra sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Valeri Qazaishvili
4 - 1 Oscar Taty Maritu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 4 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 35 | 34 | 97.14% | 7 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 31 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 9 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 13 | 7.4 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.8 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Shao Puliang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 6.9 | |
| 36 | Yang Yun | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Zhao Yingjie | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 14 | 6.9 | |
| 9 | Heber Araujo dos Santos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 7 | |
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.4 | |
| 31 | Viv Solomon Otabor | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 5 | Zihao Yan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 10 | Oscar Taty Maritu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Peng Wang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

