FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Changchun Yatai, 18h35 ngày 29/06
Shandong Taishan
-1 0.78
+1 0.92
3.5 1.35
u 0.20
1.36
5.30
4.40
-0.25 0.78
+0.25 0.30
2.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Changchun Yatai hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Changchun Yatai, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Changchun Yatai, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Changchun Yatai hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Changchun Yatai
Kiến tạo: Moises Lima Magalhaes
Ra sân: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Cao YongjingRa sân: Liu Yun
Jores OkoreRa sân: Abduhamit Abdugheni
Ra sân: Binbin Liu
Ra sân: Zhengyu Huang
Sabit AbdusalamRa sân: Zhang Yufeng
Ra sân: Moises Lima Magalhaes
Ra sân: Tong Lei
ZhiyuYanRa sân: Cui Qi
Hong LiRa sân: Liao Chengjian
3 - 1 Jores Okore Kiến tạo: Peter Zulj
Kiến tạo: Zheng Zheng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Changchun Yatai
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 2 | 28 | 7.1 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 7.3 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 48 | 33 | 68.75% | 0 | 3 | 62 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 1 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 18 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 59 | 7.5 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 0 | 1 | 67 | 6.8 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 30 | 7.1 |
Changchun Yatai
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Long Tan | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 23 | Wu Yake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.8 | |
| 44 | Peter Zulj | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 1 | 77 | 7.1 | |
| 26 | Yi Teng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 19 | Liao Chengjian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 7 | Liu Yun | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 8 | Wang Jinxian | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 10 | Sergio Antonio Soler Serginho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 17 | 68% | 0 | 2 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Zhang Yufeng | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 47 | 5.7 | |
| 2 | Abduhamit Abdugheni | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 50 | 6.2 | |
| 21 | Cui Qi | Defender | 0 | 0 | 0 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 2 | 74 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

