FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, 18h00 ngày 04/04
Shandong Taishan
-1 0.75
+1 0.95
2.5 0.61
u 1.05
1.80
2.80
3.80
-0.25 0.75
+0.25 0.88
1.25 0.95
u 0.85
2.25
4.2
2.45
VĐQG Trung Quốc » 17
KQBD Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Dalian Zhixing
Weijie Mao
0 - 1 Cephas Malele Kiến tạo: Weijie Mao
Zhuoyi Lu
Ra sân: Pedro Delgado
0 - 2 Cephas Malele Kiến tạo: Nicolae Stanciu
Huang Zihao
Ra sân: Yuanyi Li
Ra sân: Wang Tong
Feng JinRa sân: Frank Acheampong
Kiến tạo: Liuyu Duan
Ra sân: Chen Pu
Luo JingRa sân: Nicolae Stanciu
Li AngRa sân: Yang Mingrui
Kangbo SunRa sân: Weijie Mao
Ra sân: Huang Zhengyu
Isnik Alimi
Lu PengRa sân: Cephas Malele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 6 | Wang Tong | Defender | 1 | 1 | 2 | 33 | 27 | 81.82% | 5 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 43 | 8.2 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 70 | 86.42% | 0 | 0 | 97 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 1 | 56 | 7.6 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 0 | 0 | 76 | 6.3 | |
| 20 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Pedro Alvaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 85 | 79 | 92.94% | 0 | 2 | 94 | 6.8 | |
| 24 | Liuyu Duan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 19 | 100% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 3 | 0 | 62 | 7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 5 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 1 | 5 | 49 | 6.6 | |
| 37 | Chen Zeshi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 3 | Xiao Peng | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Raphael Merkies | Forward | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.7 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 34 | 8.1 | |
| 10 | Nicolae Stanciu | Midfielder | 4 | 3 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 4 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 30 | Frank Acheampong | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 24 | Bi Jinhao | Forward | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 4 | 22 | 6.7 | |
| 7 | Luo Jing | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 44 | Feng Jin | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Li Ang | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.8 | |
| 4 | Isnik Alimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 51 | 6.8 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 40 | Liao Jintao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 7.1 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 10 | 37.04% | 0 | 1 | 35 | 7.6 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 1 | 0 | 54 | 6.3 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 28 | Kangbo Sun | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 27 | Yang Mingrui | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 2 | 32 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

