FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, 14h30 ngày 28/02
Shandong Taishan
-1.25 0.85
+1.25 1.00
2.5 0.50
u 1.45
1.34
5.65
4.38
-0.5 0.85
+0.5 0.93
1.25 0.90
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Dalian Zhixing
Kiến tạo: Yuanyi Li
1 - 1 Luiz Fernando da Silva Monte Kiến tạo: Weijie Mao
Luiz Fernando da Silva Monte Card changed
Luiz Fernando da Silva Monte
Ra sân: Peng Xinli
Ra sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Yang Liu
Liu ZhurunRa sân: Weijie Mao
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Cui QiRa sân: Jiabao Wen
Liao JintaoRa sân: Zakaria Labyad
Ra sân: Jose Joaquim de Carvalho
Kiến tạo: Valeri Qazaishvili
Pengyu ZhuRa sân: Zhuoyi Lu
Yi LiuRa sân: Lu Peng
Liao Jintao
Ra sân: Valeri Qazaishvili
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 2 | 26 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 5 | 1 | 46 | 7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 24 | 7.1 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 3 | 37 | 6.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 3 | 21 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Sui Wei Jie | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 1 | 16 | 6.4 | |
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 4 | 23 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 5 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 7 | Luiz Fernando da Silva Monte | Forward | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 14 | 5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 2 | 46 | 7.3 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 1 | 22 | 6.5 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

