FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Henan Football Club, 14h30 ngày 04/11
Shandong Taishan
-1 0.84
+1 0.86
3 0.80
u 0.80
1.40
5.40
4.00
-0.25 0.84
+0.25 0.98
1.25 0.94
u 0.66
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Henan Football Club
Kiến tạo: Hailong Li
Kiến tạo: Xie Wenneng
Boyuan FengRa sân: Nemanja Covic
Dilyimit TudiRa sân: Wang Shangyuan
Dilmurat MawlanyazRa sân: Luo Xin
Jiahui LiuRa sân: Yixin Liu
Ra sân: Xie Wenneng
Ra sân: Zheng Zheng
Ra sân: Chen Pu
Ra sân: Liao Lisheng
4 - 1 Li Songyi
Kiến tạo: Zhengyu Huang
Ra sân: Hailong Li
Li TenglongRa sân: Zichang Huang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 33 | 7.8 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 1 | 33 | 7.1 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.6 | |
| 24 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 36 | 9.2 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.4 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 2 | 30 | 6.3 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.9 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Luo Xin | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 24 | 5.9 | |
| 20 | Nemanja Covic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 24 | Li Songyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 3 | 81 | 6.8 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 29 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 52 | 7.6 | |
| 31 | Hildeberto Jose Morgado Pereira | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 9 | Boyuan Feng | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 35 | Djordje Denic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 2 | 50 | 6.5 | |
| 3 | Yang Shuai | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 72 | 65 | 90.28% | 0 | 5 | 80 | 6.3 | |
| 33 | Dilmurat Mawlanyaz | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 8 | Zichang Huang | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 51 | 6.2 | |
| 13 | Peng Peng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 5.3 | |
| 16 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 26 | Jiahui Liu | Defender | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 2 | Yixin Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 2 | 60 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

