FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, 17h00 ngày 30/04
Shandong Taishan
-1.5 0.88
+1.5 0.98
2.5 0.18
u 3.33
1.20
9.10
4.70
-0.75 0.88
+0.75 0.75
1 0.70
u 1.10
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun
Wei Lai
0 - 1 Ye Daochi Kiến tạo: Wei Lai
Kiến tạo: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Ra sân: Abdurasul Abudulam
Jose de Jesus Godinez NavarroRa sân: Ji Shengpan
Ra sân: Tong Lei
Yang MingYangRa sân: Zilei Jiang
Yang MingYang
Kiến tạo: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Zheng HaoqianRa sân: Ye Daochi
Ra sân: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Liao LeiRa sân: Wei Lai
Ra sân: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Nu ai li·Zi mingRa sân: Kevin Nzuzi Mata
Ra sân: Valeri Qazaishvili
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 0 | 1 | 61 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 66 | 7.5 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 3 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 3 | 1 | 58 | 7.3 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 6 | 5 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 2 | 1 | 61 | 9.7 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 2 | 46 | 6.3 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 0 | 3 | 72 | 7.3 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 58 | 46 | 79.31% | 7 | 6 | 91 | 7.6 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 20 | 7 | |
| 30 | Abdurasul Abudulam | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 6.4 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 2 | 55 | 6.3 | |
| 16 | David Puclin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 48 | 73.85% | 3 | 0 | 89 | 7.1 | |
| 20 | Izuchukwu Jude Anthony | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 3 | 72 | 6.8 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 3 | 64 | 6.2 | |
| 18 | Zilei Jiang | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 9 | Jose de Jesus Godinez Navarro | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 2 | Wei Lai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 14 | 6.6 | |
| 11 | Nu ai li·Zi ming | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 17 | 58.62% | 2 | 1 | 53 | 6.4 | |
| 23 | Qinghao Xue | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 29 | 5.7 | |
| 31 | Liao Lei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 17 | Ji Shengpan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Ye Daochi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 7 | Kevin Nzuzi Mata | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 2 | 49 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

