FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, 18h35 ngày 21/04
Shandong Taishan
-1.75 0.78
+1.75 0.92
2.5 1.05
u 0.50
1.14
12.00
5.20
-0.25 0.78
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun
0 - 1 Romario Balde
Ra sân: Ji Xiang
Li Xiang BinRa sân: Romario Balde
Ra sân: Binbin Liu
Ra sân: Song Long
Lucas Morelatto
Kiến tạo: Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic
Shinar Yeljan
Zheng HaoqianRa sân: Roman Rubilio Castillo Alvarez
Zilei JiangRa sân: Xu Junmin
Ma ShengRa sân: Shinar Yeljan
Ra sân: Wang Tong
Ra sân: Yang Liu
Xu wuRa sân: Lucas Morelatto
Xiaodong Shi
Ma Sheng
Li Xiang Bin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Nantong Zhiyun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Nantong Zhiyun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 61 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 39 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 63 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 73 | 7 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 9 | 33 | 8.1 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 7 | 1 | 4 | 62 | 51 | 82.26% | 0 | 4 | 86 | 7.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 0 | 1 | 64 | 6.6 | |
| 28 | Son Jun-ho | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 88 | 74 | 84.09% | 0 | 0 | 111 | 8.1 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 24 | 7.2 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 47 | 7.2 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Nantong Zhiyun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Liu Huan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 30 | Li Xiang Bin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.2 | |
| 14 | Matheus Simonete Bressaneli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 6 | Yang MingYang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 33 | 6.1 | |
| 8 | Lucas Morelatto | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 25 | Cao Kang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 9 | Roman Rubilio Castillo Alvarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 10 | Xu Junmin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 11 | Romario Balde | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 21 | 7.3 | |
| 15 | Wei Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 38 | 7 | |
| 23 | Xiaodong Shi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

