FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 15/09
Shandong Taishan
-1.5 1.00
+1.5 0.70
6.5 1.10
u 0.45
1.30
7.00
4.20
-0.25 1.00
+0.25 0.35
3.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Manatee
Long WeiRa sân: Zhong Jin Bao
Kiến tạo: Tong Lei
Kiến tạo: Wang Tong
Kiến tạo: Moises Lima Magalhaes
Song WenjieRa sân: Peng Xinli
Evans KangwaRa sân: Feng Jin
Aleksandar Andrejevic
Ra sân: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Ra sân: Tong Lei
Ra sân: Xie Wenneng
3 - 1 Marko Saric Kiến tạo: Evans Kangwa
Ra sân: Matheus Antonio Souza Dos Santos
Kiến tạo: Yuanyi Li
Xu YangRa sân: Zhang Wei
Ra sân: Moises Lima Magalhaes
4 - 2 Song Wenjie Kiến tạo: Xu Yang
Chunxin ChenRa sân: Wang Chien Ming
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 59 | 6.9 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 18 | 7.6 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 6 | 67 | 57 | 85.07% | 0 | 1 | 81 | 7.7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 0 | 66 | 6.6 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 3 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 56 | 7.2 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 45 | 7.3 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 38 | Xie Wenneng | Cánh phải | 6 | 3 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 31 | 8.6 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 19 | Song Wenjie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 31 | Aleksandar Andrejevic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 47 | 6.2 | |
| 24 | Xu Dong | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 35 | 5.9 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| 14 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 12 | 6.4 | |
| 10 | Evans Kangwa | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 7 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.1 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 4 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 0 | 54 | 5.9 | |
| 45 | Marko Saric | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 44 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

