FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 13/07
Shandong Taishan
-1.25 0.90
+1.25 0.80
2.5 0.30
u 2.40
1.40
5.10
4.10
-0.5 0.90
+0.5 0.90
1.5 0.93
u 0.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Manatee
Kiến tạo: Valeri Qazaishvili
Chunxin ChenRa sân: Xu Dong
1 - 1 Diego Hipolito Silva Lopes
Ra sân: Pedro Delgado
Ra sân: Xie Wenneng
Wang ZihaoRa sân: Sha Yibo
Diego Hipolito Silva Lopes
Martin Boakye
Ra sân: Yuanyi Li
Ra sân: Jianfei Zhao
Zhang WeiRa sân: Evans Kangwa
Zhong Jin BaoRa sân: Diego Hipolito Silva Lopes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Zhang Chi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 56 | 51 | 91.07% | 2 | 0 | 70 | 7.6 | |
| 20 | Liao Lisheng | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 27 | 90% | 6 | 0 | 51 | 6.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 2 | 1 | 72 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 1 | 60 | 7.6 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 0 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 76 | 7.3 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 4 | 53 | 46 | 86.79% | 13 | 1 | 84 | 7.6 | |
| 8 | Pedro Delgado | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 4 | 0 | 49 | 6.5 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Sha Yibo | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 35 | 7.4 | |
| 1 | Liu Jun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 38 | 6.7 | |
| 7 | Elvis Saric | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 5 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 24 | Xu Dong | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 2 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 10 | Evans Kangwa | Forward | 2 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 4 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 18 | Wang Zihao | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 32 | Long Wei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Junshuai Liu | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 2 | 50 | 7 | |
| 12 | Chunxin Chen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 7 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 1 | 48 | 6.7 | |
| 11 | Martin Boakye | Forward | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 30 | 6.7 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Defender | 1 | 0 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 31 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

