FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island, 19h00 ngày 13/09
Shandong Taishan
-0.5 0.85
+0.5 0.85
2.5 0.60
u 1.25
1.85
3.20
3.35
-0.25 0.85
+0.25 0.78
1.25 1.00
u 0.80
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island
Chen Yuhao Penalty cancelled
Jose Brayan Riascos Valencia
0 - 1 Jose Brayan Riascos Valencia Kiến tạo: Nelson Luz
Ra sân: Wang Tong
Ra sân: Binbin Liu
Song BoweiRa sân: Zhao Honglue
Ra sân: Chen Pu
Ra sân: Zheng Zheng
Ra sân: Tong Lei
He LonghaiRa sân: Zhang Xiuwei
Jean-David BeauguelRa sân: A Lan
Wenjie LeiRa sân: Jose Brayan Riascos Valencia
Jin YangyangRa sân: Chen Yuhao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Qingdao Youth Island
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Qingdao Youth Island
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 8 | 2 | 50 | 6.6 | |
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 6 | Wang Tong | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 46 | 7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 24 | Bi Jinhao | Defender | 0 | 0 | 2 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 18 | 6.9 | |
| 21 | Binbin Liu | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 1 | 26 | 6.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 2 | Tong Lei | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Defender | 2 | 1 | 2 | 25 | 21 | 84% | 2 | 1 | 32 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 3 | Marcel Scalese | Defender | 1 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 40 | 6.5 |
Qingdao Youth Island
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Zhao Honglue | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 36 | Sun Jie | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 7.2 | |
| 35 | Shi Xiao Tian | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 11 | A Lan | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 24 | 7 | |
| 33 | Varazdat Haroyan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 7 | |
| 14 | Feng Gang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 8 | Zhang Xiuwei | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 9 | Jose Brayan Riascos Valencia | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 5 | 28 | 7.3 | |
| 32 | Chen Yuhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 10 | Nelson Luz | Forward | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Matheus indio | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 36 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

