FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Shanghai Port, 14h30 ngày 26/10
Shandong Taishan
-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 0.22
u 2.80
2.10
2.47
3.70
-0.25 0.83
+0.25 0.73
1.75 1.03
u 0.78
2.5
3.1
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port
0 - 1 Li Xinxiang Kiến tạo: Liu Ruofan
Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
Ra sân: Raphael Merkies
Ra sân: Zheng Zheng
Kuai JiwenRa sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
Jiang GuangtaiRa sân: Linpeng Zhang
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Li ShenglongRa sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Feng JinRa sân: Liu Ruofan
Ra sân: Yang Liu
Lv WenjunRa sân: Oscar Melendo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 4 | 1 | 4 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 51 | 7.5 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 2 | 52 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 3 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 2 | 61 | 7.1 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 53 | 6.7 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 4 | 3 | 58 | 7.8 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 0 | 2 | 25 | 16 | 64% | 1 | 3 | 38 | 8.2 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 50 | 7.2 | |
| 55 | Xiao Peng | Defender | 1 | 1 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 2 | 57 | 7.3 | |
| 38 | Raphael Merkies | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 30 | 6.6 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 3 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 3 | 1 | 61 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 2 | 24 | 16 | 66.67% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 41 | 37 | 90.24% | 4 | 1 | 54 | 7.6 | |
| 26 | Liu Ruofan | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 41 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 0 | 56 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 2 | 55 | 6.5 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 5 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 30 | 7.5 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

