FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Shanghai Port, 18h35 ngày 03/08
Shandong Taishan
+1.25 1.03
-1.25 0.83
4 0.82
u 0.78
5.30
1.32
4.80
+0.75 1.03
-0.75 0.97
1.75 0.85
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port
Ra sân: Yang Liu
Wu Lei Goal Disallowed
Fu HuanRa sân: Wang Shenchao
Ra sân: Zhang Chi
Ra sân: Binbin Liu
0 - 1 Wu Lei Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Ra sân: Peng Xinli
Ra sân: Zhengyu Huang
Linpeng ZhangRa sân: Jiang Guangtai
Feng JinRa sân: Wu Lei
Xu XinRa sân: Leonardo Cittadini
Lv WenjunRa sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.9 | |
| 13 | Zhang Chi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 9 | 25.71% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 6 | Wang Tong | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 42 | 6.7 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 36 | 7 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 3 | Marcel Scalese | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 35 | 6.4 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 6 | 3 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 1 | 29 | 7.6 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 2 | 21 | 6.8 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.9 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 73 | 62 | 84.93% | 7 | 0 | 92 | 8.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 5 | 51 | 6.8 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 7.4 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 3 | 26 | 7.2 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 5 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 3 | 0 | 48 | 6.5 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 5 | 60 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 2 | 0 | 62 | 7.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

