FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Shanghai Port, 18h35 ngày 03/07
Shandong Taishan
-0 0.82
+0 0.88
2.5 1.20
u 0.35
2.34
2.38
3.30
-0 0.82
+0 0.70
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shanghai Port, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Shanghai Port, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Shanghai Port
Ra sân: Zheng Zheng
Kiến tạo: Binbin Liu
Liu XiaolongRa sân: Cai Huikang
Ra sân: Binbin Liu
Ra sân: Yang Liu
Li ShenglongRa sân: Li Shuai
Zhen WeiRa sân: Xu Xin
1 - 1 Li Shenglong
Zhen Wei
Ra sân: Chen Pu
Ra sân: Yuanyi Li
Yang ShiyuanRa sân: Mirahmetjan Muzepper
Yang Shiyuan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Shanghai Port
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Shanghai Port
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.7 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 9 | 40.91% | 0 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 37 | Ji Xiang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 25 | Marouane Fellaini | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 30 | 7.1 | |
| 19 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 10 | Moises Lima Magalhaes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 2 | 38 | 7 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 23 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 31 | 6.9 |
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 61 | 81.33% | 0 | 3 | 81 | 6.7 | |
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 1 | 59 | 7 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 21 | 6.3 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 3 | 29 | 6.8 | |
| 6 | Cai Huikang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 34 | 6.7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 34 | 6.4 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 2 | 59 | 6.7 | |
| 14 | Li Shenglong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.3 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | ||
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 45 | Liu Xiaolong | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

