FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng, 18h35 ngày 11/04
Shandong Taishan
-1.25 0.76
+1.25 0.84
2.5 0.44
u 1.50
1.35
5.40
4.50
-0.5 0.76
+0.5 0.80
1.25 0.90
u 0.90
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng
Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Kiến tạo: Valeri Qazaishvili
Ra sân: Gao Zhunyi
Manprit Sarkaria
Ra sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Jose Joaquim de Carvalho
Zhang YudongRa sân: Edu Garcia
Zhou DadiRa sân: Tiago Leonco
Zhang XiaobinRa sân: Manprit Sarkaria
Ra sân: Valeri Qazaishvili
Ra sân: Yuanyi Li
Zhang YujieRa sân: Zhang Wei
Huanming ShenRa sân: Hu Ruibao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Shenzhen Xinpengcheng
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Shenzhen Xinpengcheng
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 4 | 2 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 45 | 8.4 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 5 | 42 | 37 | 88.1% | 8 | 0 | 63 | 8.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 3 | 61 | 8.3 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 30 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 4 | 64 | 7 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 2 | 2 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 25 | 8.1 | |
| 18 | Lu Yongtao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 2 | 56 | 7.9 | |
| 44 | Songchen Shi | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.4 |
Shenzhen Xinpengcheng
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jiang Zhipeng | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 4 | 0 | 46 | 6 | |
| 28 | Zhang Yudong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.8 | |
| 2 | Zhang Wei | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 45 | 6.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 3 | 50 | 6.7 | |
| 9 | Tiago Leonco | Forward | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 44 | 6 | |
| 5 | Hu Ruibao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 38 | 6.2 | |
| 11 | Edu Garcia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 2 | 46 | 6.9 | |
| 10 | Manprit Sarkaria | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 36 | Eden Karzev | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 50 | 41 | 82% | 2 | 1 | 66 | 7.1 | |
| 19 | Wing Kai Orr Matthew Elliot | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 4 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ji Jiabao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 23 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

