FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns, 18h35 ngày 25/06
Shandong Taishan
-1.5 0.95
+1.5 0.85
2.5 0.30
u 2.20
1.25
5.10
4.70
-0.5 0.95
+0.5 1.00
1.5 0.90
u 0.90
1.8
5.5
2.88
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Kiến tạo: Xie Wenneng
Jiayu GuoRa sân: Zheng Haoqian
Wei Minzhe
Ra sân: Guilherme Madruga
Ra sân: Lu Yongtao
Wang JinxianRa sân: Manuel Emilio Palacios Murillo
Liao ChengjianRa sân: Darlan Pereira Mendes
Liu YueRa sân: Gustavo Affonso Sauerbeck
Ra sân: Xie Wenneng
Ra sân: Zheng Zheng
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Liu YimingRa sân: He Guan
Ra sân: Jose Joaquim de Carvalho
3 - 1 Liao Chengjian Kiến tạo: Wang Jinxian
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Wuhan Three Towns
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Wuhan Three Towns
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Peng Xinli | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 32 | 7 | |
| 5 | Zheng Zheng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 7.2 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Forward | 3 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 3 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 1 | 0 | 45 | 7.4 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 5 | 38 | 32 | 84.21% | 5 | 0 | 74 | 8.4 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 6 | 3 | 71 | 7.3 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 7 | 6 | 4 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 7 | 36 | 9.5 | |
| 23 | Xie Wenneng | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 6 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 18 | Lu Yongtao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 19 | 6.9 | |
| 4 | Lucas Gazal | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 22 | 6.6 |
Wuhan Three Towns
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Manuel Emilio Palacios Murillo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 5 | Park Ji Soo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 5 | 58 | 7.1 | |
| 9 | Alexandru Tudorie | Forward | 3 | 1 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 4 | 23 | 7.2 | |
| 6 | Long Wei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 53 | 6.9 | |
| 2 | He Guan | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 53 | 7.5 | |
| 25 | Deng Hanwen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 7 | Gustavo Affonso Sauerbeck | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 6 | 0 | 35 | 7.3 | |
| 15 | Zhechao Chen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 44 | 6.4 | |
| 10 | Darlan Pereira Mendes | Forward | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 53 | 6.7 | |
| 29 | Zheng Haoqian | Forward | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 45 | Jiayu Guo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 1 | Wei Minzhe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 20 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

