FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, 18h35 ngày 04/10
Shandong Taishan
-1.5 0.59
+1.5 1.40
2.5 0.22
u 3.00
1.22
6.15
6.00
-0.75 0.59
+0.75 1.05
1.75 0.95
u 0.85
1.57
7
3.25
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Yunnan Yukun hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Yunnan Yukun, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Yunnan Yukun hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Yunnan Yukun
0 - 1 John Hou Saeter Kiến tạo: Oscar Taty Maritu
Ra sân: Yuanyi Li
Ra sân: Jose Joaquim de Carvalho
Ra sân: Xiao Peng
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Ra sân: Xie Wenneng
Luo JingRa sân: Tang Miao
Zhao YuhaoRa sân: John Hou Saeter
Zhang YufengRa sân: Ye Chugui
Duan DezhiRa sân: Alexandru Ionita
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Yunnan Yukun
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Yunnan Yukun
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Defender | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 2 | 77 | 7.1 | |
| 14 | Wang Dalei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 33 | 8.1 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 22 | Yuanyi Li | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Forward | 2 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 35 | Huang Zhengyu | Defender | 1 | 1 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 23 | 7.1 | |
| 15 | Lluis Lopez Marmol | Defender | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 2 | 53 | 6.6 | |
| 11 | Yang Liu | Defender | 0 | 0 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 9 | 4 | 64 | 7.7 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Jose Joaquim de Carvalho | Forward | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 23 | Xie Wenneng | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 7 | 0 | 63 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Madruga | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 2 | 7 | 87 | 6.9 | |
| 55 | Xiao Peng | Defender | 0 | 0 | 0 | 58 | 49 | 84.48% | 0 | 5 | 70 | 7.2 | |
| 38 | Raphael Merkies | Forward | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 7.3 |
Yunnan Yukun
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alexandru Ionita | Midfielder | 4 | 2 | 2 | 31 | 22 | 70.97% | 3 | 1 | 56 | 7.5 | |
| 4 | Li Songyi | Defender | 1 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 22 | Tang Miao | Defender | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 0 | 29 | 7 | |
| 8 | Ye Chugui | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 18 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 30 | John Hou Saeter | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 7.4 | |
| 14 | Rui Filipe Cunha Correia | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 33 | Andrei Burca | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 5 | Dilmurat Mawlanyaz | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 25 | Oscar Taty Maritu | Forward | 3 | 2 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 11 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Ma Zhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 6 | 25% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 26 | Zhang Chenliang | Defender | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 23 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

