FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown, 18h35 ngày 25/05
Shandong Taishan
-0.5 1.03
+0.5 0.83
2.5 0.40
u 1.75
1.82
3.05
3.65
-0.25 1.03
+0.25 0.80
1.5 1.03
u 0.78
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown
Kiến tạo: Yuanyi Li
Kiến tạo: Crysan da Cruz Queiroz Barcelos
Junsheng YaoRa sân: Cheng Jin
Alexander NdoumbouRa sân: Zhang Jiaqi
Gu BinRa sân: Li Tixiang
Ra sân: Jia Feifan
Ra sân: Shi Ke
Lucas Possignolo
Franko Andrijasevic
Ra sân: Binbin Liu
Ra sân: Zhengyu Huang
Jean Evrard KouassiRa sân: Deabeas Owusu-Sekyere
Ra sân: Yuanyi Li
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shandong Taishan VS Zhejiang Greentown
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shandong Taishan vs Zhejiang Greentown
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Zheng Zheng | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 40 | 8 | |
| 14 | Wang Da Lei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 25 | 7.6 | |
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 5 | 2 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 57 | 8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 4 | 0 | 43 | 8 | |
| 21 | Binbin Liu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 5 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 27 | Shi Ke | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 7 | 0 | 55 | 8.6 | |
| 9 | Crysan da Cruz Queiroz Barcelos | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 38 | 33 | 86.84% | 2 | 1 | 61 | 8.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 4 | 1 | 61 | 7.4 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Jia Feifan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 34 | 7 |
Zhejiang Greentown
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Li Tixiang | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 31 | Gu Bin | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 8 | Alexander Ndoumbou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 11 | Franko Andrijasevic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 2 | 40 | 6.8 | |
| 26 | Sun Guowen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 29 | Zhang Jiaqi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Liang Nuo Heng | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 3 | 60 | 7.4 | |
| 22 | Cheng Jin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 28 | Yue Xin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 25 | 89.29% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 36 | Lucas Possignolo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 2 | 69 | 6.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 1 | 32 | 6.7 | |
| 6 | Junsheng Yao | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 19 | 7.2 | |
| 33 | Zhao Bo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 38 | 7.6 | |
| 7 | Deabeas Owusu-Sekyere | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 44 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

