FIFA WORLD CUP 2026

FIFA WORLD CUP 2026

UNITED STATES | CANADA | MEXICO

7/7 02:00
Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha
Tây Ban Nha Tây Ban Nha
7/7 07:00
Mỹ Mỹ
Bỉ Bỉ
10/7 03:00
Pháp Pháp
Marốc Marốc
12/7 04:00
Na Uy Na Uy
Anh Anh

Kết quả bóng đá trận Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu, 13h00 ngày 28/11

Vòng 8
13:00 ngày 28/11/2022
Shanghai Jiading Huilong
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 0)
Shijiazhuang Kungfu
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng nhất Trung Quốc » 14

KQBD Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng nhất Trung Quốc 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu

Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Phút
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
Sun Yue 1 - 0 match goal
2'
Ular Muhtar 2 - 0 match goal
23'
46'
match change Xu Xiao
Ra sân: Pan Kui
46'
match change Liu Tianyang
Ra sân: Nan Xiaoheng
46'
match change Zhao Shuhao
Ra sân: Zhu Hai Wei
46'
match change Mei Jingxuan
Ra sân: Zhang Hao
Mingxiang Sun
Ra sân: Sun Yue
match change
46'
48'
match goal 2 - 1 Liu Tianyang
Alex Martins Ferreira
Ra sân: Hai Sui
match change
52'
Alex Martins Ferreira 3 - 1 match goal
58'
Zhan Shuanglei
Ra sân: Liu Changsheng
match change
70'
82'
match pen 3 - 2 Wang Lingke
85'
match change Jiajun Huang
Ra sân: Alexsandro dos Santos
Cui Xiongjie
Ra sân: Mingxiang Sun
match change
90'
Alex Martins Ferreira 4 - 2 match pen
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Shanghai Jiading Huilong VS Shijiazhuang Kungfu

Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
2
 
Phạt góc
 
6
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
8
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
3
 
Sút ra ngoài
 
3
72
 
Pha tấn công
 
95
30
 
Tấn công nguy hiểm
 
59

Đội hình xuất phát

Substitutes

39
Alex Martins Ferreira
29
Chen Lei
16
Cui Xiongjie
36
Tai Jiang
40
Kaiyuan Lin
21
Zhan Shuanglei
27
Sillas Duarte Correia
24
Mingxiang Sun
Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong 4-4-2
4-2-3-1 Shijiazhuang Kungfu Shijiazhuang Kungfu
1
Jiahao
7
Sunbin
14
Shuai
6
Haitian
19
Sui
30
Minghao
8
Changshe...
20
Xinlei
17
Xin
9
Yue
10
Muhtar
1
Yihao
44
Yueming
4
Kui
21
Chen
13
Wei
32
Santos
16
Hao
19
Jiabin
30
Lingke
11
Wei
9
Xiaoheng

Substitutes

34
Chen Chuang
22
Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
14
Jiajun Huang
29
João Leonardo Risuenho do Rosário
23
Liu Tianyang
24
Xin Luo
26
Mei Jingxuan
8
Ouyang Bang
33
Wang Song
3
Xu Xiao
2
Zhang Chenliang
36
Zhao Shuhao
Đội hình dự bị
Shanghai Jiading Huilong Shanghai Jiading Huilong
Alex Martins Ferreira 39
Chen Lei 29
Cui Xiongjie 16
Tai Jiang 36
Kaiyuan Lin 40
Zhan Shuanglei 21
Sillas Duarte Correia 27
Mingxiang Sun 24
Shanghai Jiading Huilong Shijiazhuang Kungfu
34 Chen Chuang
22 Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan
14 Jiajun Huang
29 João Leonardo Risuenho do Rosário
23 Liu Tianyang
24 Xin Luo
26 Mei Jingxuan
8 Ouyang Bang
33 Wang Song
3 Xu Xiao
2 Zhang Chenliang
36 Zhao Shuhao

Dữ liệu đội bóng:Shanghai Jiading Huilong vs Shijiazhuang Kungfu

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.67
3.67 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 2
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
48% Kiểm soát bóng 43%
9.67 Phạm lỗi 12.67
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 0.4
0.8 Bàn thua 1.2
3.2 Phạt góc 2.7
1.8 Thẻ vàng 1.6
3.5 Sút trúng cầu môn 1.7
46.6% Kiểm soát bóng 47.4%
14.8 Phạm lỗi 11.8

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Shanghai Jiading Huilong (15trận)
Chủ Khách
Shijiazhuang Kungfu (16trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
2
1
0
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
2
0
4
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
3
3
4
0