FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 01/05
Shanghai Port
-0 0.80
+0 0.90
2.5 0.33
u 2.10
2.26
2.35
3.50
-0 0.80
+0 0.95
1.5 0.95
u 0.85
2.75
2.88
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan
Wu ShaocongRa sân: Wang Gang
Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
1 - 1 Fabio Abreu Kiến tạo: Lin Liangming
Ra sân: Yan Junling
1 - 2 Lin Liangming Kiến tạo: Sai Erjiniao
Ra sân: Liu Ruofan
Yuan ZhangRa sân: Sai Erjiniao
Wang ZimingRa sân: Zhang Yuning
Ra sân: Xu Xin
Ra sân: Umidjan Yusup
Fang HaoRa sân: Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir
Nebijan MuhmetRa sân: Fabio Abreu
Fang Hao
Ra sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 3 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 22 | 7.1 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 2 | 50 | 6.7 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Hou Sen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Zhang Yuning | Forward | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 37 | Cao Yongjing | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 7 | Sai Erjiniao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 36 | 6.6 | |
| 11 | Lin Liangming | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 3 | 46 | 6.9 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 33 | 6.5 | |
| 23 | Dawhan Fran Urano da Purificacao Oliveir | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 2 | Wu Shaocong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 26 | Bai Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 27 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

