FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Beijing Guoan, 18h35 ngày 12/07
Shanghai Port
-1.75 0.88
+1.75 0.98
2.5 0.25
u 2.75
1.28
6.00
4.95
-0.75 0.88
+0.75 0.90
1.5 0.78
u 1.03
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Beijing Guoan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Beijing Guoan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Beijing Guoan
0 - 1 Lin Liangming Kiến tạo: Zhang Xizhe
Kiến tạo: Wang Shenchao
Kiến tạo: Wu Lei
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
He Yupeng
Kiến tạo: Wu Lei
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Wang Shenchao
Kiến tạo: Feng Jin
Yuan ZhangRa sân: Zhang Xizhe
Fang HaoRa sân: Samuel Adegbenro
Liyu YangRa sân: Lin Liangming
Chi ZhongguoRa sân: Goncalo Rodrigues
Wang ZimingRa sân: Fabio Abreu
Ra sân: Jiang Guangtai
Ra sân: Matheus Isaias dos Santos
Ra sân: Li Shuai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Beijing Guoan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Beijing Guoan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Forward | 6 | 2 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 33 | 9.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Defender | 1 | 0 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Midfielder | 4 | 1 | 7 | 43 | 36 | 83.72% | 12 | 0 | 78 | 10 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 0 | 53 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 7 | 3 | 4 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 2 | 35 | 8.5 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Forward | 5 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 3 | 51 | 6.7 | |
| 13 | Zhen Wei | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 53 | 7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 40 | 32 | 80% | 0 | 0 | 58 | 7.9 |
Beijing Guoan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Zhang ChengDong | Forward | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 23 | Nicholas Yennaris | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 5.9 | |
| 10 | Zhang Xizhe | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 20 | 11 | 55% | 2 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 27 | Wang Gang | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 0 | 39 | 5.7 | |
| 5 | Michael Ngadeu-Ngadjui | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 2 | 57 | 5.9 | |
| 29 | Fabio Abreu | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 24 | Samuel Adegbenro | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 36 | 6.2 | |
| 11 | Lin Liangming | Forward | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 26 | 7.4 | |
| 8 | Goncalo Rodrigues | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 1 | Jiaqi Han | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 0 | 45 | 5.7 | |
| 3 | He Yupeng | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 55 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

