FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions, 19h00 ngày 26/05
Shanghai Port
-4 0.80
+4 0.90
2.5 0.11
u 5.00
1.01
26.00
11.50
-1.75 0.80
+1.75 0.88
0.5 0.10
u 5.50
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions
Kiến tạo: Gustavo Henrique da Silva Sousa
1 - 1 Liu XinYu Kiến tạo: Dilyimit Tudi
Liu XinYu Goal awarded
Zhao YingjieRa sân: Dilyimit Tudi
Kiến tạo: Wu Lei
Viv Solomon OtaborRa sân: Ma Fuyu
Heber Araujo dos SantosRa sân: Liu XinYu
Ra sân: Xu Xin
Han FengRa sân: Sun Jianxiang
Ra sân: Wang Shenchao
Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Wu Lei
Hong LiRa sân: Stophira Sunzu
Ra sân: Leonardo Cittadini
Zheng Kaimu
Kiến tạo: Matheus Isaias dos Santos
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Cangzhou Mighty Lions
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Cangzhou Mighty Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 6 | 1 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 4 | 3 | 6 | 58 | 50 | 86.21% | 8 | 0 | 82 | 10 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 29 | 100% | 0 | 1 | 30 | 6.8 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 0 | 66 | 7.1 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 7 | 2 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 5 | 24 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 7 | 1 | 54 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 2 | 0 | 68 | 7.2 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 37 | 6.9 |
Cangzhou Mighty Lions
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Stophira Sunzu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 20 | Liu XinYu | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 7.4 | |
| 16 | Zheng Kaimu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 7 | Zheng Dalun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 11 | Dilyimit Tudi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 32 | Sun Ming Him | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 18 | Yao Xuchen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 17 | Wen Da | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 27 | Ma Fuyu | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 1 | Sun Jianxiang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 10 | 41.67% | 0 | 0 | 36 | 7.1 | |
| 33 | Jiali Hu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

