FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC, 19h00 ngày 22/05
Shanghai Port
-1.5 0.98
+1.5 0.88
2.5 0.30
u 2.40
1.38
4.90
4.55
-0.25 0.98
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC
Yiming Yang
Felipe Silva
Romulo Jose Pacheco da SilvaRa sân: Mirahmetjan Muzepper
Ra sân: Li Shuai
Hu RuibaoRa sân: Yang Shuai
Ai KesenRa sân: Shihao Wei
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Ra sân: Leonardo Cittadini
Hu Ruibao
Wu LeiRa sân: Tim Chow
Dinghao YanRa sân: Hetao Hu
Ra sân: Wu Lei
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Chengdu Rongcheng FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 18 | 7 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 7.2 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 3 | 0 | 52 | 7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 46 | 45 | 97.83% | 1 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 5 | 50 | 6.9 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 3 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 49 | 6.8 |
Chengdu Rongcheng FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Mirahmetjan Muzepper | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 6 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 4 | Timo Letschert | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 28 | 21 | 75% | 1 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Shihao Wei | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 5 | 0 | 28 | 7 | |
| 8 | Tim Chow | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 39 | Chao Gan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 23 | Yiming Yang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Yang Shuai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 11 | Yahav Gurfinkel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 21 | Felipe Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 21 | 6.8 | |
| 2 | Hetao Hu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 16 | Jian Tao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 0 | 23 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

