FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Dalian Zhixing, 18h35 ngày 26/06
Shanghai Port
-1.25 0.86
+1.25 0.84
2.5 0.44
u 1.50
1.36
5.00
4.60
-0.5 0.86
+0.5 0.90
1.25 0.85
u 0.95
1.91
6
2.63
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Dalian Zhixing hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Dalian Zhixing, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Dalian Zhixing, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Dalian Zhixing hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Dalian Zhixing
Kiến tạo: Li Xinxiang
Kiến tạo: Gabrielzinho
Lu PengRa sân: Liao Jintao
Jiabao WenRa sân: Cao HaiQing
Peng YanRa sân: Pengyu Zhu
Isnik AlimiRa sân: Weijie Mao
Ra sân: Fu Huan
Ra sân: Xu Xin
Ra sân: Li Xinxiang
Zhuoyi Lu
Cui QiRa sân: Zhuoyi Lu
Ra sân: Gabrielzinho
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Kiến tạo: Kuai Jiwen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Dalian Zhixing
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Dalian Zhixing
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 4 | 65 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 15 | Ming Tian | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 6 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 22 | 7.6 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 60 | 53 | 88.33% | 7 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 6 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 0 | 69 | 7 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 3 | 0 | 53 | 7.4 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 81 | 73 | 90.12% | 1 | 1 | 92 | 7.1 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 79 | 7.2 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 2 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 34 | 7.9 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 |
Dalian Zhixing
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lu Peng | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 11 | Cephas Malele | Forward | 0 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 1 | 2 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Zakaria Labyad | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 4 | 1 | 27 | 6.9 | |
| 5 | Jin Pengxiang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 33 | Cao HaiQing | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 24 | 6.5 | |
| 4 | Isnik Alimi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 2 | Mamadou Traoré | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 2 | 41 | 6.8 | |
| 30 | Jiabao Wen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 9 | Peng Yan | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 6 | Song Yue | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 40 | Liao Jintao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 26 | Huang Zihao | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 38 | Zhuoyi Lu | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 16 | Pengyu Zhu | Forward | 3 | 2 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 22 | Weijie Mao | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

