FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Henan Football Club, 18h35 ngày 15/08
Shanghai Port
-1.75 0.85
+1.75 0.95
2.5 0.30
u 2.30
1.18
8.00
5.50
-0.75 0.85
+0.75 0.95
1.5 0.88
u 0.93
1.62
7.5
3.1
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club
Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Kiến tạo: Liu Ruofan
Oliver Gerbig
Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Frank AcheampongRa sân: Yihao Zhong
Felippe CardosoRa sân: Yixin Liu
Wang GuomingRa sân: Xu Jiamin
Kiến tạo: Gabrielzinho
Chao He
Bruno Nazario Penalty awarded
4 - 1 Felippe Cardoso
Wang ShangyuanRa sân: Yang Yilin
Zichang HuangRa sân: Bruno Nazario
Ra sân: Liu Ruofan
Ra sân: Wang Shenchao
Ra sân: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Ra sân: Oscar Melendo
Ra sân: Leonardo Nascimento Lopes de Souza
Frank Acheampong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 46 | 7.9 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 1 | 58 | 6.9 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 1 | 6 | 30 | 29 | 96.67% | 4 | 0 | 42 | 8.6 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 21 | 7.5 | |
| 21 | Oscar Melendo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 32 | 7.8 | |
| 13 | Wei Zhen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 30 | Gabrielzinho | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 2 | 0 | 36 | 7.5 | |
| 26 | Liu Ruofan | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 26 | 7.2 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 35 | 6.8 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Frank Acheampong | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 40 | Bruno Nazario | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 2 | 46 | 8.1 | |
| 26 | Xu Jiamin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 20 | Chao He | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 7 | Yihao Zhong | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 36 | Iago Justen Maidana Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 42 | 5.8 | |
| 9 | Felippe Cardoso | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 7.1 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 2 | 34 | 6.3 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 6 | |
| 19 | Yang Yilin | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 13 | Abdurasul Abudulam | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 2 | Yixin Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 2 | 1 | 37 | 6 | |
| 3 | Oliver Gerbig | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 36 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

