FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Henan Football Club, 18h35 ngày 07/03
Shanghai Port
-0.25 0.85
+0.25 0.95
3 0.90
u 0.72
2.20
2.50
3.10
-0.25 0.85
+0.25 0.65
1.25 0.88
u 0.72
2.32
3.25
2.2
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Henan Football Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Henan Football Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Henan Football Club
0 - 1 Yihao Zhong
0 - 2 Iago Justen Maidana Martins Kiến tạo: Wang Shangyuan
Huang Ruifeng
Kiến tạo: Yang Xi
Ra sân: Lu Yongtao
Ra sân: Prince Obeng Ampem
Ra sân: Gabrielzinho
Ra sân: Kodjo Jean Claude Aziangbe
Nebijan MuhmetRa sân: Yihao Zhong
Ra sân: Liu Zhurun
Oliver GerbigRa sân: Bruno Nazario
Yin CongyaoRa sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Abdurasul AbudulamRa sân: Chao He
Abraham HalikRa sân: Jordi Mboula
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Henan Football Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Henan Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 23 | 100% | 1 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 1 | 71 | 6.6 | |
| 32 | Li Shuai | Defender | 2 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 8 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 2 | 66 | 6.1 | |
| 11 | Gabrielzinho | Forward | 2 | 1 | 2 | 24 | 24 | 100% | 2 | 0 | 35 | 7.9 | |
| 33 | Liu Zhurun | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 17 | Prince Obeng Ampem | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 38 | Lu Yongtao | Forward | 0 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 82 | 6.5 | |
| 8 | Kodjo Jean Claude Aziangbe | Forward | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 2 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Yang Xi | Defender | 1 | 0 | 2 | 30 | 21 | 70% | 5 | 0 | 68 | 7.7 | |
| 47 | Kuai Jiwen | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.4 |
Henan Football Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Wang Guoming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 6 | Wang Shangyuan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 43 | 7.4 | |
| 10 | Bruno Nazario | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 1 | 64 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 3 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 4 | 35 | 6.6 | |
| 21 | Chao He | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 26 | 7.2 | |
| 7 | Yihao Zhong | Forward | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 23 | Lucas Maia | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 2 | Iago Justen Maidana Martins | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 16 | 64% | 0 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 14 | Jordi Mboula | Forward | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 39 | 7 | |
| 4 | Shinar Yeljan | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 22 | Huang Ruifeng | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

