FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Machida Zelvia, 19h15 ngày 21/10
Shanghai Port
+1 0.90
-1 0.90
2.5 0.55
u 1.30
4.35
1.50
4.50
+0.25 0.90
-0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
4.75
2.05
2.5
Cúp C1 Châu Á
KQBD Shanghai Port vs Machida Zelvia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Machida Zelvia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Machida Zelvia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Á 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Machida Zelvia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Machida Zelvia
0 - 1 Fu Huan(OW)
0 - 2 Yuki Soma Kiến tạo: Hokuto Shimoda
Ra sân: Li Shenglong
Ra sân: Jiang Guangtai
Yuki Soma
Yuki Soma Goal cancelled
Ra sân: Oscar Melendo
Ra sân: Li Xinxiang
Na Sang HoRa sân: Mitchell Duke
Oh Se-HunRa sân: Shota Fujio
Kotaro HayashiRa sân: Asahi Masuyama
Ra sân: Fu Huan
Takaya NumataRa sân: Hokuto Shimoda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Machida Zelvia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Machida Zelvia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 23 | Fu Huan | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 30 | 5.9 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 21 | Oscar Melendo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 12 | Wei Chen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 34 | 8.5 | |
| 13 | Wei Zhen | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 31 | 5.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 29 | Alexander Christian Jojo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 15 | 6.2 |
Machida Zelvia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gen Shoji | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 15 | Mitchell Duke | Forward | 3 | 3 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 7 | |
| 16 | Mae Hiroyuki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 18 | Hokuto Shimoda | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 11 | Asahi Masuyama | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 19 | Yuta Nakayama | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 5 | Ibrahim Dresevic | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 1 | Kosei Tani | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 0 | 36 | 7 | |
| 7 | Yuki Soma | Midfielder | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 3 | 0 | 34 | 8.1 | |
| 9 | Shota Fujio | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Henry Heroki Mochizuki | Defender | 1 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 36 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

