FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Meizhou Hakka, 19h00 ngày 02/04
Shanghai Port
-1.75 0.83
+1.75 1.03
2.5 0.15
u 4.00
1.20
6.60
6.00
-0.75 0.83
+0.75 0.95
1.75 0.83
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Kiến tạo: Mateus da Silva Vital Assumpcao
Rodrigo Henrique
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Kiến tạo: Li Shuai
Ra sân: Wang Zhen ao
Jerome Ngom Mbekeli
Tian Ziyi
Ra sân: Liu Ruofan
Ra sân: Li Xinxiang
Ji ShengpanRa sân: Liu Yun
Rao WeihuiRa sân: Liao JunJian
Hao ZhangRa sân: Rodrigo Henrique
Michael CheukouaRa sân: Yang Chaosheng
Zhiwei Wei
Yi XianlongRa sân: Zhiwei Wei
Ra sân: Li Shuai
2 - 1 Wang Shenchao(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 14 | Li Shenglong | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 7.2 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Forward | 1 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 10 | Mateus da Silva Vital Assumpcao | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 46 | 7.6 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 45 | Leonardo Nascimento Lopes de Souza | Forward | 3 | 1 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 46 | 7.3 | |
| 26 | Liu Ruofan | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 19 | Wang Zhen ao | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 40 | Umidjan Yusup | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 49 | Li Xinxiang | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 39 | 6.7 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Wang Jianan | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Liao JunJian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 40 | 6.3 | |
| 26 | Liu Yun | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 4 | Branimir Jocic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.9 | |
| 10 | Rodrigo Henrique | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 41 | Guo Quanbo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 5 | Tian Ziyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 8 | Jerome Ngom Mbekeli | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 29 | Tze Nam Yue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 1 | 47 | 6 | |
| 18 | Zhiwei Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

