FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Meizhou Hakka, 18h35 ngày 18/08
Shanghai Port
-2 0.84
+2 0.86
1.5 0.90
u 0.65
1.18
7.70
5.80
-0.25 0.84
+0.25 0.30
0.5 1.35
u 0.20
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Meizhou Hakka, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Meizhou Hakka, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Shi Liang
Rao WeihuiRa sân: Yang Chaosheng
Ra sân: Li Ang
Chen JieRa sân: Shi Liang
Ra sân: Lucas Eduardo Santos Joao
Ra sân: Li Shuai
0 - 1 Andrej Kotnik Kiến tạo: Ye Chugui
Yin CongyaoRa sân: Rodrigo Henrique
Ra sân: Xu Xin
Ra sân: Lv Wenjun
Yin Congyao
Yang YilinRa sân: Andrej Kotnik
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Meizhou Hakka
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Meizhou Hakka
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 62 | 7.8 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 19 | 5.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 37 | 6.8 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 0 | 70 | 7.5 | |
| 18 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 20 | Yang Shiyuan | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 32 | Li Shuai | 0 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 42 | 6.9 |
Meizhou Hakka
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Shi Liang | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 31 | Rao Weihui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 30 | Chen Jie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 18 | Cheng Yuelei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 0 | 31 | 8.4 | |
| 21 | Wang Wei | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 27 | Nebojsa Kosovic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 16 | Yang Chaosheng | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 7 | Ye Chugui | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 20 | Rade Dugalic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.2 | |
| 4 | Ximing Pan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Zhechao Chen | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 44 | Andrej Kotnik | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 25 | Rodrigo Henrique | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 62 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

