FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Qingdao Manatee, 18h35 ngày 21/07
Shanghai Port
-3 0.90
+3 0.80
2.5 0.17
u 3.50
1.04
13.00
8.60
-1.25 0.90
+1.25 0.90
1.75 0.83
u 0.98
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Qingdao Manatee hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Qingdao Manatee, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Qingdao Manatee, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Qingdao Manatee hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Qingdao Manatee
Ra sân: Wang Shenchao
Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Kiến tạo: Wu Lei
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Zhong Jin BaoRa sân: Elvis Saric
Jinghang HuRa sân: Zhang Wei
Chunxin ChenRa sân: Sha Yibo
Wang ZihaoRa sân: Diego Hipolito Silva Lopes
Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Ra sân: Leonardo Cittadini
Ra sân: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Kiến tạo: Matias Ezequiel Vargas Martin
Zheng LongRa sân: Song Long
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Ra sân: Jiang Guangtai
Nikola Radmanovac
Junshuai Liu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Qingdao Manatee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Qingdao Manatee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 1 | 37 | 8.4 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 3 | 0 | 35 | 7 | |
| 23 | Fu Huan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 2 | 39 | 7.2 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 4 | 0 | 11 | 76 | 67 | 88.16% | 10 | 0 | 102 | 9.1 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 5 | 49 | 7.1 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 74 | 69 | 93.24% | 0 | 0 | 81 | 7.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 8 | 5 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 5 | 35 | 10 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 10 | 2 | 7 | 36 | 30 | 83.33% | 8 | 0 | 66 | 10 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 13 | Zhen Wei | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 5 | 49 | 7.3 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 55 | 7.2 |
Qingdao Manatee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Mu Pengfei | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 12 | 35.29% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 23 | Song Long | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 4 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 5 | Sha Yibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 32 | 6.2 | |
| 7 | Elvis Saric | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 20 | Diego Hipolito Silva Lopes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 30 | Zhong Jin Bao | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 18 | Wang Zihao | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 32 | Long Wei | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 17 | Jinghang Hu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 16 | Hailong Li | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 46 | 6.1 | |
| 3 | Junshuai Liu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 36 | 5.9 | |
| 38 | Zhang Wei | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 18 | 6.3 | |
| 12 | Chunxin Chen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 6.3 | |
| 25 | Wang Chien Ming | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 2 | 29 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

