FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Shanghai Port vs Shandong Taishan, 18h35 ngày 14/04
Shanghai Port
-1 0.80
+1 0.90
2.5 0.50
u 1.50
1.40
4.60
4.50
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1.5 1.05
u 0.75
VĐQG Trung Quốc » 18
KQBD Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Shanghai Port vs Shandong Taishan, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Shanghai Port vs Shandong Taishan, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Trung Quốc 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Shanghai Port vs Shandong Taishan hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Shanghai Port vs Shandong Taishan
Kiến tạo: Leonardo Cittadini
1 - 1 Linpeng Zhang(OW)
Pedro DelgadoRa sân: Matheus Antonio Souza Dos Santos
1 - 2 Pedro Delgado Kiến tạo: Liao Lisheng
1 - 3 Jadson Cristiano Silva de Morais Kiến tạo: Xinghan Wu
Gao Zhunyi
Ra sân: Linpeng Zhang
Kiến tạo: Li Shuai
Fernandinho,Fernando Henrique da ConceicRa sân: Jadson Cristiano Silva de Morais
Yuanyi LiRa sân: Xinghan Wu
Tong LeiRa sân: Mewlan Mijit
Ra sân: Leonardo Cittadini
Kiến tạo: Oscar Dos Santos Emboaba Junior
Tong Lei
Chen PuRa sân: Zhengyu Huang
Ra sân: Zhen ao Wang
Ra sân: Gustavo Henrique da Silva Sousa
Ra sân: Li Shuai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Shanghai Port VS Shandong Taishan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Shanghai Port vs Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Shanghai Port
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Linpeng Zhang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 5 | 47 | 6.5 | |
| 7 | Wu Lei | Cánh phải | 8 | 5 | 3 | 25 | 19 | 76% | 3 | 2 | 42 | 8.8 | |
| 11 | Lv Wenjun | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 4 | Wang Shenchao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 1 | Yan Junling | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 8 | Oscar Dos Santos Emboaba Junior | Tiền vệ công | 1 | 0 | 6 | 46 | 35 | 76.09% | 10 | 0 | 73 | 7.9 | |
| 3 | Jiang Guangtai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 4 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Feng Jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 2 | Li Ang | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 4 | 31 | 6.9 | |
| 18 | Leonardo Cittadini | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 2 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 0 | 47 | 7.9 | |
| 9 | Gustavo Henrique da Silva Sousa | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 4 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 3 | 51 | 7.9 | |
| 10 | Matias Ezequiel Vargas Martin | Cánh trái | 5 | 1 | 3 | 27 | 18 | 66.67% | 3 | 0 | 64 | 7 | |
| 16 | Xu Xin | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 32 | Li Shuai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 44 | 7 | |
| 19 | Zhen ao Wang | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 22 | Matheus Isaias dos Santos | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 3 | 63 | 6.7 |
Shandong Taishan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Valeri Qazaishvili | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 17 | Xinghan Wu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Liao Lisheng | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 3 | 30 | 17 | 56.67% | 3 | 2 | 58 | 7.9 | |
| 33 | Gao Zhunyi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 24 | 54.55% | 1 | 1 | 75 | 5.7 | |
| 32 | Fernandinho,Fernando Henrique da Conceic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 21 | 7.1 | |
| 22 | Yuanyi Li | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 7 | Matheus Antonio Souza Dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 4 | Jadson Cristiano Silva de Morais | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 26 | 7.4 | |
| 2 | Tong Lei | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 26 | Shibo Liu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 8 | 26.67% | 0 | 0 | 45 | 7.5 | |
| 35 | Zhengyu Huang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 11 | Yang Liu | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 22 | 68.75% | 4 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Delgado | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 1 | 45 | 7.1 | |
| 31 | Jianfei Zhao | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 29 | Chen Pu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 28 | Mewlan Mijit | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

